
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Rabotnicki Skopje Youth | Vardar Skopje Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Vardar Skopje Youth | LSG Elmenhorst Jugend | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | LSG Elmenhorst Jugend | FC Hansa Rostock Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Hansa Rostock Youth | 1.FC Magdeburg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | 1.FC Magdeburg U17 | Koln U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Koln U19 | FC Köln | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2020 | FC Köln | VfB Stuttgart | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2021 | VfB Stuttgart | Schalke 04 | 0.1M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Schalke 04 | VfB Stuttgart | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-08-2022 | VfB Stuttgart | Burnley | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-01-2024 | Burnley | Schalke 04 | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Schalke 04 | Burnley | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2024 | Burnley | Jagiellonia Bialystok | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Jagiellonia Bialystok | Burnley | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 28-11-2025 17:00 | Kocaelispor | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-11-2025 11:30 | Goztepe | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Wales | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 14:00 | Kocaelispor | Galatasaray | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 31-10-2025 17:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-10-2025 18:45 | North Macedonia | Kazakhstan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 10-10-2025 18:45 | Belgium | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 04-10-2025 14:00 | Kocaelispor | Eyupspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 29-09-2025 17:00 | Besiktas JK | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 21-09-2025 14:00 | Kocaelispor | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Polish Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| English 2nd tier champion | 1 | 22/23 |
| German second tier champion | 1 | 21/22 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Top scorer | 1 | 18/19 |