
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2010 | Club Atlético Lanús | Atletico Madrid | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-08-2010 | Atletico Madrid | Benfica | 2M € | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Benfica | Atletico Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2012 | Atletico Madrid | Benfica | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2019 | Benfica | Boca Juniors | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-07-2022 | Boca Juniors | Pumas U.N.A.M. | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Pumas U.N.A.M. | Club Atlético Lanús | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 27-11-2025 00:30 | Club Atlético Lanús | Club Atletico Tigre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 22-11-2025 20:00 | Club Atlético Lanús | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 14-11-2025 23:00 | Club Atlético Lanús | Atletico Tucuman | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 09-11-2025 00:30 | San Martin San Juan | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 04-11-2025 00:15 | Banfield | Club Atlético Lanús | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 30-10-2025 22:00 | Club Atlético Lanús | Universidad de Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 23-10-2025 22:00 | Universidad de Chile | Club Atlético Lanús | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 18-10-2025 00:15 | Club Atlético Lanús | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 13-10-2025 00:15 | CA Independiente | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 24-09-2025 00:30 | Fluminense RJ | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa Sudamericana winner | 1 | 24/25 |
| Argentinian champion | 2 | 22 20 |
| Winner Copa de la Liga Profesional | 2 | 21/22 19/20 |
| Argentinian Cup Winner | 1 | 19/20 |
| Portuguese champion | 5 | 18/19 16/17 15/16 14/15 13/14 |
| Europa League participant | 6 | 18/19 13/14 12/13 11/12 10/11 09/10 |
| Champions League participant | 7 | 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 12/13 10/11 |
| Portuguese Super Cup winner | 3 | 18 17 15 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Portuguese cup winner | 2 | 17 14 |
| Portuguese league cup winner | 4 | 15/16 14/15 13/14 10/11 |
| Europa League runner-up | 2 | 13/14 12/13 |
| Europa League Winner | 2 | 11/12 09/10 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 08 07 |