
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Atromitos Piraeus | Olympiakos Piraeus U19 | 0.025M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2012 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiakos Piraeus | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2012 | Olympiakos Piraeus | Panionios | - | Cho thuê |
| 30-12-2012 | Panionios | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-01-2013 | Olympiakos Piraeus | Aris Thessaloniki | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Aris Thessaloniki | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-08-2013 | Olympiakos Piraeus | Ergotelis | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Ergotelis | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-08-2015 | Olympiakos Piraeus | Karlsruher SC | 0.6M € | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Karlsruher SC | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Olympiakos Piraeus | Karlsruher SC | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | Karlsruher SC | VfL Bochum | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2018 | VfL Bochum | FC St. Pauli | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 05-08-2020 | FC St. Pauli | Hajduk Split | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2022 | Hajduk Split | Ashdod MS | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Ashdod MS | Hajduk Split | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-08-2022 | Kerala Blasters FC | Free player | - | Giải phóng |
| 24-08-2022 | Hajduk Split | Kerala Blasters FC | - | Ký hợp đồng |
| 13-06-2024 | Kerala Blasters FC | East Bengal FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Kerala Blasters FC | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải thách Liên đoàn | 12-03-2025 10:30 | Arkadag FK | East Bengal FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 05-03-2025 13:30 | East Bengal FC | Arkadag FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 05-03-2025 13:30 | East Bengal FC | Arkadag FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 02-03-2025 14:00 | East Bengal FC | Bengaluru | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 26-02-2025 14:00 | East Bengal FC | Hyderabad FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 22-02-2025 11:30 | Minerva Punjab | East Bengal FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 16-02-2025 14:00 | Mohammedan SC | East Bengal FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 08-02-2025 14:00 | East Bengal FC | Chennaiyin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 31-01-2025 14:00 | Mumbai City FC | East Bengal FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vô địch bóng đá Ấn Độ | 24-01-2025 14:00 | East Bengal FC | Kerala Blasters FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| TM-Player of the season | 2 | 24 23 |
| Croatian cup winner | 1 | 21/22 |
| Greek champion | 1 | 15 |
| Greek cup winner | 1 | 15 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |
| Champions League participant | 1 | 14/15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 13 |
| European Under-19 participant | 3 | 13 12 11 |
| European Under-19 runner-up | 1 | 12 |
| Second highest goal scorer | 1 | 11/12 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 10 |