| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Divison 2-12] Zug 94 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 5 | 8 | 6 | 25 | 33 | 23 | 12 | 26.3% |
| 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 20 | 12 | 12 | 30.0% |
| 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 13 | 11 | 9 | 22.2% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 15 | 6 | 16.7% |
| [SWI Divison 2-1] Grasshoppers U21 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 15 | 1 | 3 | 51 | 21 | 46 | 1 | 78.9% |
| 9 | 7 | 0 | 2 | 24 | 12 | 21 | 2 | 77.8% |
| 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 9 | 25 | 1 | 80.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 7 | 16 | 83.3% |
| Zug 94 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 31-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 05-03-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 28-08-21 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 13-06-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | T | 0.91 | 0.00 | 0.91 | T | X |
| SUI LC | 22-09-19 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 09-03-19 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 29-08-18 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 19-05-18 | 2 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 28-10-17 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Zug 94 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Zug 94Besa Biel Bienne |
| Zug 94FC Munsingen |
| FC Rapperswil-JonaZug 94 |
| Zug 94Luzern |
| Zug 94FC Schotz |
| BassecourtZug 94 |
| Zug 94Concordia |
| FC Black Stars BaselZug 94 |
| Zug 94FC Courtetelle |
| DelemontZug 94 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 21-02-26 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 11 - 0 | -0.91 | -0.13 | -0.08 | B | 0.94 | 2.5 | 0.76 | B | T |
| SUI Cup | 03-12-25 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 29-11-25 | 3 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SUI LC | 08-11-25 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 01-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 25-10-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 12-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Grasshoppers U21 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 28-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-11-25 | 6 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 15-11-25 | 1 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 09-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 26-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 12-10-25 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 05-10-25 | 5 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Zug 94 |
| Zug 94 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 22-03-2026 | Khách | SV Muttenz | 8 Ngày |
| SUI LC | 28-03-2026 | Chủ | BSC Old Boys | 14 Ngày |
| SUI LC | 04-04-2026 | Khách | SC Buochs | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 21-03-2026 | Khách | Wohlen | 7 Ngày |
| SUI LC | 28-03-2026 | Chủ | Besa Biel Bienne | 14 Ngày |
| SUI LC | 04-04-2026 | Khách | SV Muttenz | 21 Ngày |

