

| [LUX National Division-3] Atert Bissen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 12 | 3 | 4 | 42 | 18 | 39 | 3 | 63.2% |
| 10 | 8 | 1 | 1 | 25 | 5 | 25 | 1 | 80.0% |
| 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 13 | 14 | 5 | 44.4% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 4 | 12 | 50.0% |
| [LUX National Division-10] Swift Hesperange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 6 | 4 | 9 | 21 | 29 | 22 | 10 | 31.6% |
| 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 13 | 13 | 9 | 40.0% |
| 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 16 | 9 | 12 | 22.2% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | 3 | 0.0% |
| Atert Bissen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Swift HesperangeAtert Bissen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 31-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atert Bissen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 08-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 21-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D1 | 07-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 30-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D1 | 22-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Swift Hesperange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 15-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 08-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 07-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 26-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX Cup | 09-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 02-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 26-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 19-10-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Atert Bissen |
| Atert Bissen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX Cup | 04-03-2026 | Chủ | US Mondorf-les-Bains | 3 Ngày |
| LUX D1 | 08-03-2026 | Khách | Victoria Rosport | 7 Ngày |
| LUX D1 | 15-03-2026 | Chủ | CS Petange | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| LUX D1 | 08-03-2026 | Chủ | Mamer | 7 Ngày |
| LUX D1 | 15-03-2026 | Khách | Racing Union Luxemburg | 14 Ngày |
| LUX D1 | 22-03-2026 | Khách | Rodange 91 | 21 Ngày |

