

| [EGY Division 2-] Dayrot |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 | 6 | 16.7% |
| [EGY Division 2-] Tersana SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 7 | 16.7% |
| Dayrot |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tersana SCDayrot |
| Tersana SCDayrot |
| DayrotTersana SC |
| DayrotTersana SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 10-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.50 | -0.35 | -0.31 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | X |
| EGY D2 | 10-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.64 | -0.29 | -0.20 | B | 0.80 | 0.75 | 0.96 | B | T |
| EGY D2 | 14-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 11 | -0.34 | -0.33 | -0.45 | H | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | H |
| EGY D2 | 13-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Dayrot |
| Chủ - Khách |
|---|
| RavienaDayrot |
| DayrotTelecom Egypt |
| Baladiyet El MahallahDayrot |
| Proxy SCDayrot |
| DayrotAswan |
| Maleyat Kafr El ZayatDayrot |
| DayrotEl Daklyeh |
| DayrotOlympic El Qanal |
| FC MasarDayrot |
| DayrotEl Sekka El Hadid |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 27-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| EGY D2 | 12-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.32 | -0.37 | -0.46 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | X |
| EGY D2 | 06-02-26 | 4 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.50 | -0.36 | -0.29 | B | 0.73 | 0.25 | 0.97 | B | T |
| EGY D2 | 29-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.54 | -0.34 | -0.27 | H | 0.86 | 0.5 | 0.84 | T | X |
| EGY D2 | 23-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| EGY D2 | 15-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| EGY D2 | 09-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| EGY D2 | 03-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| EGY D2 | 17-12-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.63 | -0.33 | -0.20 | B | 0.81 | 0.75 | 0.89 | B | T |
| EGY D2 | 11-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Tersana SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EGY D2 | 26-02-26 | 3 - 3 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.42 | -0.37 | -0.36 | 0.71 | 0 | 0.99 | T | ||
| EGY D2 | 12-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 10 | -0.38 | -0.38 | -0.38 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
| EGY D2 | 05-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.48 | -0.37 | -0.30 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
| EGY D2 | 29-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.43 | -0.37 | -0.35 | -0.99 | 0.25 | 0.69 | X | ||
| EGY D2 | 22-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.28 | -0.37 | -0.50 | 0.71 | -0.5 | 0.99 | T | ||
| EGY D2 | 15-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 11 - 2 | -0.53 | -0.36 | -0.26 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | ||
| EGY D2 | 08-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.40 | -0.39 | -0.33 | 0.66 | 0 | -0.96 | T | ||
| EGY D2 | 02-01-26 | 4 - 1 (3 - 0) | 2 - 5 | -0.43 | -0.37 | -0.34 | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | ||
| EGY D2 | 17-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.63 | -0.33 | -0.19 | 0.82 | 0.75 | 0.88 | X | ||
| EGY D2 | 11-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.53 | -0.38 | -0.24 | 0.87 | 0.5 | 0.83 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%
| Dayrot |
| Dayrot |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||