

| [CAF Confederation Cup-3] CR Belouizdad |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 3 | 50.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 2 | 12 | 50.0% |
| [CAF Confederation Cup-4] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | 14 | 66.7% |
| CR Belouizdad |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| CR Belouizdad |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ALG D1 | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ALG D1 | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.35 | -0.35 | -0.42 | T | -0.93 | 0 | 0.74 | T | T |
| ALG D1 | 29-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.36 | -0.36 | -0.44 | T | 0.70 | -0.25 | 1.00 | T | X |
| CAF Cup | 24-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF Cup | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ALG D1 | 03-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.41 | -0.35 | -0.39 | H | 0.81 | 0 | 0.89 | H | H |
| ALG D1 | 28-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.65 | -0.29 | -0.18 | H | 0.76 | 0.75 | -0.94 | T | T |
| ALG D1 | 20-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ALG D1 | 13-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.68 | -0.27 | -0.16 | B | 0.91 | 1 | 0.91 | H | T |
| ALG D1 | 06-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.33 | -0.36 | -0.43 | H | 0.77 | -0.25 | -0.95 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 08-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF Cup | 25-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF Cup | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 30-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF Cup | 27-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 23-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF Cup | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CECAFA CC | 15-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.19 | -0.27 | -0.69 | 0.85 | -1 | 0.85 | T | ||
| CECAFA CC | 13-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CECAFA CC | 08-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| CR Belouizdad |
| CR Belouizdad |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ALG D1 | 29-11-2025 | Chủ | JS kabylie | 6 Ngày |
| CAF Cup | 30-11-2025 | Khách | AS Otoho | 7 Ngày |
| ALG D1 | 06-12-2025 | Khách | ES Ben Aknoun | 13 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CAF Cup | 30-11-2025 | Chủ | Stellenbosch FC | 7 Ngày |
| Tanzania PL | 04-12-2025 | Khách | Mbeya City | 11 Ngày |
| Tanzania PL | 11-12-2025 | Khách | Mtibwa Sugar | 18 Ngày |

