

| [INT CF-] PFK Montana |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | 3 | 0.0% |
| [INT CF-] Vihren Sandanski |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 4 | 10 | 50.0% |
| PFK Montana |
| Chủ - Khách |
|---|
| PFK MontanaVihren Sandanski |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 05-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| PFK Montana |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 01-07-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BUL FL | 22-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.65 | -0.26 | -0.20 | B | 0.96 | 1 | 0.80 | B | X |
| BUL FL | 18-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.25 | -0.28 | -0.57 | B | 0.96 | -0.5 | 0.74 | B | X |
| BUL FL | 14-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.60 | -0.27 | -0.23 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | X |
| BUL FL | 09-05-26 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.29 | -0.29 | -0.52 | H | 0.84 | -0.5 | 0.92 | B | T |
| BUL FL | 05-05-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.54 | -0.30 | -0.26 | H | 0.85 | 0.5 | 0.91 | T | T |
| BUL FL | 01-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.57 | -0.29 | -0.24 | H | 0.76 | 0.5 | 1.00 | T | X |
| BUL FL | 27-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.30 | -0.32 | -0.48 | T | 0.92 | -0.25 | 0.78 | T | X |
| BUL FL | 16-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 8 | -0.26 | -0.28 | -0.56 | H | 0.97 | -0.5 | 0.79 | B | X |
| BUL FL | 08-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.11 | -0.20 | -0.79 | B | 0.93 | -1.5 | 0.89 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 22%
| Vihren Sandanski |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-07-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-07-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 15-05-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.71 | -0.24 | -0.18 | 0.99 | 1.25 | 0.77 | T | ||
| BUL SL | 11-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | 0.82 | 0.5 | 0.94 | X | ||
| BUL SL | 04-05-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | 0.74 | 0 | 0.96 | T | ||
| BUL SL | 25-04-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 16-04-26 | 4 - 1 (1 - 1) | - | -0.77 | -0.23 | -0.15 | 0.77 | 1.25 | 0.93 | T | ||
| BUL SL | 10-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.42 | -0.31 | -0.39 | 0.79 | 0 | 0.91 | X | ||
| BUL SL | 04-04-26 | 2 - 2 (2 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 28-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | 0.76 | 0 | 0.94 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
| PFK Montana |
| PFK Montana |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL SL | 25-07-2026 | Khách | Sportist Svoge | 18 Ngày |
| BUL SL | 01-08-2026 | Chủ | PFC Nesebar | 25 Ngày |
| BUL SL | 08-08-2026 | Khách | Yantra Gabrovo | 32 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL SL | 25-07-2026 | Chủ | CSKA Sofia B | 18 Ngày |
| BUL SL | 01-08-2026 | Khách | FC Hebar Pazardzhik | 25 Ngày |
| BUL SL | 08-08-2026 | Chủ | FK Chernomorets 1919 Burgas | 32 Ngày |