

| [INT CF-] Sheffield FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] Haarlem |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 17 | 4 | 16.7% |
| Sheffield FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sheffield FCHaarlem |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 27-07-13 | 4 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Sheffield FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 18-04-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 25-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 15-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 01-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 18-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.42 | -0.27 | -0.46 | B | 0.94 | 0 | 0.76 | B | X |
| ENG UD1 | 15-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 26-12-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.36 | -0.27 | -0.48 | B | 0.95 | -0.25 | 0.87 | B | T |
| ENG UD1 | 06-12-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 6 - 7 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | T |
| ENG UD1 | 30-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
| Haarlem |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-07-26 | 4 - 2 (3 - 1) | 9 - 3 | -0.75 | -0.21 | -0.19 | 0.94 | 1.5 | 0.76 | T | ||
| ENG FAT | 06-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 03-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | 0.98 | 1 | 0.78 | X | ||
| ENG FAC | 31-08-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 15-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 31-08-24 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-07-24 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-07-21 | 2 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-05-21 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-07-19 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Sheffield FC |
| Haarlem |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Sheffield FC |
| Haarlem |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAT | 29-08-2026 | Chủ | Mossley | 49 Ngày |