

| [INT CF-] SV Siedenbollentin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 13 | 11 | 50.0% |
| [INT CF-] Greifswalder FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 5 | 14 | 66.7% |
| SV Siedenbollentin |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| SV Siedenbollentin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 30-05-26 | 4 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 17-05-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 08-05-26 | 4 - 3 (2 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 02-05-26 | 2 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 25-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 11-04-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 04-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 31-03-26 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 28-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Greifswalder FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-07-26 | 6 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-07-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER Reg | 16-05-26 | 2 - 3 (0 - 2) | - | -0.25 | -0.24 | -0.61 | 0.98 | -0.75 | 0.86 | T | ||
| GER Reg | 10-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.27 | -0.27 | -0.56 | 0.98 | -0.5 | 0.78 | X | ||
| GER Reg | 02-05-26 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER Reg | 24-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.43 | -0.29 | -0.43 | 0.84 | 0 | 0.86 | X | ||
| GER Reg | 17-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.69 | -0.25 | -0.21 | 0.80 | 1 | 0.90 | H | ||
| GER Reg | 12-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | -0.47 | -0.29 | -0.35 | 0.91 | 0.25 | 0.85 | T | ||
| GER Reg | 08-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.28 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | X | ||
| GER Reg | 05-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.28 | -0.39 | 0.77 | 0 | 0.99 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%
| SV Siedenbollentin |
| SV Siedenbollentin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||