

| [INT CF-] Boulogne |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 12 | 1 | 0.0% |
| [INT CF-] UNFP |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 2 | 4 | 10 | 16 | 2 | 0.0% |
| Boulogne |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Boulogne |
| Chủ - Khách |
|---|
| BoulogneVersailles 78 |
| AnderlechtBoulogne |
| Stade Lavallois MFCBoulogne |
| BoulogneFC Annecy |
| BoulogneUSL Dunkerque |
| TroyesBoulogne |
| BoulogneLe Mans |
| ReimsBoulogne |
| BoulogneNancy |
| BastiaBoulogne |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 08-07-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 04-07-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.68 | -0.25 | -0.20 | H | 0.84 | 1 | 0.92 | T | X |
| FRA D2 | 09-05-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 11 - 3 | -0.61 | -0.28 | -0.21 | B | 0.85 | 0.75 | 0.91 | B | T |
| FRA D2 | 02-05-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.35 | -0.31 | -0.44 | B | 0.81 | -0.25 | -0.99 | B | T |
| FRA D2 | 27-04-26 | 2 - 6 (1 - 2) | 5 - 3 | -0.37 | -0.32 | -0.41 | B | -0.99 | 0 | 0.81 | B | T |
| FRA D2 | 18-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.18 | B | 0.84 | 1 | 0.98 | H | X |
| FRA D2 | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.34 | -0.32 | -0.44 | H | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | X |
| FRA D2 | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.67 | -0.26 | -0.19 | H | 0.94 | 1 | 0.88 | T | X |
| FRA D2 | 20-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | H | -0.99 | 0.25 | 0.81 | T | X |
| FRA D2 | 13-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.49 | -0.33 | -0.30 | T | 0.78 | 0.25 | -0.96 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%
| UNFP |
| Chủ - Khách |
|---|
| Paris FCUNFP |
| NancyUNFP |
| Stade Lavallois MFCUNFP |
| Fleury Merogis U.S.UNFP |
| UNFPFC Rouen |
| Le MansUNFP |
| Orleans US 45UNFP |
| Paris FCUNFP |
| Excelsior VirtonUNFP |
| MetzUNFP |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 06-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-08-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 26-07-25 | 5 - 3 (1 - 0) | - | -0.68 | -0.24 | -0.20 | 0.85 | 1 | 0.91 | T | ||
| INT CF | 23-07-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 16-07-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-07-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 09-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 03-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Boulogne |
| UNFP |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Boulogne |
| UNFP |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||