

| [ENG Conference South Division-23] Eastbourne Borough |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 3 | 6 | 10 | 20 | 32 | 15 | 23 | 15.8% |
| 10 | 1 | 4 | 5 | 13 | 12 | 7 | 24 | 10.0% |
| 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 20 | 8 | 20 | 22.2% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | 50.0% |
| [ENG Conference South Division-14] Chesham United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 7 | 6 | 7 | 23 | 22 | 27 | 14 | 35.0% |
| 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 10 | 17 | 9 | 50.0% |
| 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 12 | 10 | 15 | 20.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% |
| Eastbourne Borough |
| Chủ - Khách |
|---|
| Chesham UnitedEastbourne Borough |
| Eastbourne BoroughChesham United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CS | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.45 | -0.28 | -0.39 | H | 0.79 | 0.00 | -0.97 | H | X |
| ENG CS | 10-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.56 | -0.28 | -0.29 | H | 0.80 | 0.50 | 0.96 | T | X |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
| Eastbourne Borough |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CS | 18-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.63 | -0.28 | -0.24 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
| ENG FAC | 11-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.25 | -0.27 | -0.60 | B | 0.88 | -0.75 | 0.88 | B | T |
| ENG CS | 04-10-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.49 | -0.30 | -0.35 | H | 0.82 | 0.25 | 0.88 | T | T |
| ENG FAC | 27-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG CS | 20-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | H | 0.86 | 0.5 | 0.84 | T | X |
| ENG FAC | 13-09-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG CS | 06-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.45 | -0.30 | -0.39 | H | 0.99 | 0.25 | 0.71 | T | X |
| ENG CS | 02-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | X |
| ENG CS | 30-08-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 4 | -0.50 | -0.31 | -0.34 | B | 0.76 | 0.25 | 0.94 | B | T |
| ENG CS | 25-08-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | H | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%
| Chesham United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG CS | 18-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.33 | -0.30 | -0.52 | 0.77 | -0.5 | 0.93 | X | ||
| ENG CS | 11-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.61 | -0.28 | -0.26 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | X | ||
| ENG CS | 04-10-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.59 | -0.29 | -0.27 | 0.92 | 0.75 | 0.78 | T | ||
| ENG CS | 20-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.54 | -0.30 | -0.30 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | X | ||
| ENG FAC | 13-09-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG CS | 06-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | 0.77 | 0.25 | 0.93 | X | ||
| ENG CS | 02-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.48 | -0.31 | -0.35 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | X | ||
| ENG CS | 30-08-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 9 | -0.50 | -0.31 | -0.35 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | ||
| ENG CS | 25-08-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
| ENG CS | 23-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.37 | -0.32 | -0.47 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%
| Eastbourne Borough |
| Eastbourne Borough |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CS | 01-11-2025 | Khách | Enfield Town | 7 Ngày |
| ENG CS | 04-11-2025 | Chủ | Dagenham Redbridge | 10 Ngày |
| ENG CS | 08-11-2025 | Chủ | Weston Super Mare | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG CS | 01-11-2025 | Chủ | Chippenham Town | 7 Ngày |
| ENG CS | 04-11-2025 | Khách | Hornchurch | 10 Ngày |
| ENG CS | 08-11-2025 | Chủ | Salisbury FC | 14 Ngày |

