| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Iraq Stars League-6] Al Talaba |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | 18 | 11 | 8 | 53 | 35 | 65 | 6 | 48.6% |
| 18 | 9 | 5 | 4 | 26 | 18 | 32 | 6 | 50.0% |
| 19 | 9 | 6 | 4 | 27 | 17 | 33 | 4 | 47.4% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | 11 | 50.0% |
| [Iraq Stars League-9] Newroz SC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | 16 | 6 | 16 | 48 | 47 | 54 | 9 | 42.1% |
| 20 | 9 | 3 | 8 | 25 | 22 | 30 | 9 | 45.0% |
| 18 | 7 | 3 | 8 | 23 | 25 | 24 | 11 | 38.9% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 | 14 | 66.7% |
| Al Talaba |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 14-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 14-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 29-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 08-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 15-02-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 15-07-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| IRQ SL | 24-02-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| IRQ SL | 09-06-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| IRQ SL | 01-01-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Talaba |
| Chủ - Khách |
|---|
| ZakhoAl Talaba |
| Al TalabaAL Najaf |
| DuhokAl Talaba |
| Al TalabaAl-Naft |
| Al TalabaBaghdad |
| Al ShortaAl Talaba |
| AI KahrabaaAl Talaba |
| Al TalabaAl Qasim Sport Club |
| Naft MisanAl Talaba |
| Al TalabaAl Quwa Al Jawiya |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 12-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 08-04-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 04-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| IRQ SL | 30-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 25-03-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 17-03-26 | 3 - 3 (2 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| IRQ SL | 12-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 06-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 28-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| IRQ SL | 20-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Newroz SC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IRQ SL | 13-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 08-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 04-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 31-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 25-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 19-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 12-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 02-03-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IRQ SL | 20-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al Talaba |
| Al Talaba |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IRQ SL | 01-05-2026 | Chủ | Arbil | 9 Ngày |
| IRQ SL | 06-05-2026 | Khách | Dyala | 14 Ngày |
| IRQ SL | 12-05-2026 | Chủ | Al Zawraa | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| IRQ SL | 01-05-2026 | Chủ | Al Quwa Al Jawiya | 9 Ngày |
| IRQ SL | 06-05-2026 | Khách | Al Karma SC | 14 Ngày |
| IRQ SL | 12-05-2026 | Chủ | Al Shorta | 20 Ngày |

