

| [CWSL-10] Sichuan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 13 | 2 | 10 | 0.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 10 | 0.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | 1 | 9 | 0.0% |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 13 | 2 | 0.0% |
| [CWSL-6] Zhejiang Hangzhou Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 8 | 9 | 6 | 50.0% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 7 | 33.3% |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 6 | 4 | 66.7% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 12 | 3 | 16.7% |
| Sichuan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CWPL | 14-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | -0.56 | -0.31 | -0.28 | B | 0.80 | 0.50 | 0.90 | B | T |
| CWPL | 27-08-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CWPL | 12-03-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.41 | -0.33 | -0.41 | H | 0.85 | 0.00 | 0.85 | H | X |
| CWPL | 18-11-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CWPL | 04-11-21 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CHN NGFW | 24-04-09 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Sichuan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 13-06-26 | 3 - 2 (1 - 2) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 16-05-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 09-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| CWPL | 02-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| CWPL | 25-04-26 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 10-04-26 | 6 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Zhejiang Hangzhou Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 16-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 09-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.69 | -0.27 | -0.19 | 0.83 | 1 | 0.87 | X | ||
| CWPL | 02-05-26 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CWPL | 26-04-26 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 10-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 6 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 14-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Sichuan Women |
| Sichuan Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 24-06-2026 | Chủ | Beijing Yuhong Xiushan (W) | 4 Ngày |
| CWPL | 28-06-2026 | Khách | ShanXi zhidan (W) | 8 Ngày |
| CWPL | 04-07-2026 | Khách | Shanghai RCB (W) | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 24-06-2026 | Chủ | Shanghai RCB (W) | 4 Ngày |
| CWPL | 28-06-2026 | Khách | Shandong (W) | 8 Ngày |
| CWPL | 04-07-2026 | Khách | JiangSu NanJing (W) | 14 Ngày |

