| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Barnsley |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] Lincoln City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | 9 | 50.0% |
| Barnsley |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG L1 | 29-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.41 | -0.28 | -0.40 | B | 0.88 | 0.00 | 0.94 | B | X |
| ENG L1 | 09-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.51 | -0.29 | -0.31 | B | 0.97 | 0.50 | 0.85 | B | T |
| EFL Trophy | 11-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.45 | -0.28 | -0.37 | B | -0.98 | 0.25 | 0.80 | B | X |
| ENG L1 | 01-03-25 | 4 - 3 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.50 | -0.29 | -0.31 | T | -0.98 | 0.50 | 0.80 | T | T |
| ENG L1 | 17-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.32 | T | 0.83 | 0.25 | 0.99 | T | T |
| ENG L1 | 09-03-24 | 1 - 5 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.52 | -0.30 | -0.28 | B | 0.91 | 0.50 | 0.91 | B | T |
| ENG L1 | 25-11-23 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.35 | -0.29 | -0.45 | H | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | T |
| ENG L1 | 18-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.29 | -0.30 | -0.52 | H | 0.88 | -0.50 | 0.94 | B | X |
| ENG L1 | 25-10-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.26 | B | 0.80 | 0.50 | -0.98 | B | X |
| EFL Trophy | 30-08-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | -0.46 | -0.29 | -0.34 | B | 0.92 | 0.25 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%
| Barnsley |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 25-07-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.19 | -0.25 | -0.71 | T | 0.98 | -1 | 0.72 | T | X |
| INT CF | 11-07-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.43 | B | 0.82 | 0 | 0.88 | B | H |
| INT CF | 04-07-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG L1 | 02-05-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 11 | -0.31 | -0.26 | -0.53 | B | 0.95 | -0.5 | 0.87 | B | T |
| ENG L1 | 28-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.39 | -0.29 | -0.43 | T | 1.00 | 0 | 0.82 | T | X |
| ENG L1 | 25-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.70 | -0.22 | -0.18 | B | 1.00 | 1.25 | 0.82 | T | H |
| ENG L1 | 21-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.52 | -0.30 | -0.28 | B | 0.92 | 0.5 | 0.90 | B | X |
| ENG L1 | 18-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 10 | -0.35 | -0.29 | -0.46 | H | 0.87 | -0.25 | 0.95 | B | T |
| ENG L1 | 14-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 9 | -0.37 | -0.31 | -0.42 | H | -0.96 | 0 | 0.78 | H | X |
| ENG L1 | 11-04-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.39 | -0.28 | -0.43 | T | 1.00 | 0 | 0.82 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
| Lincoln City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-07-26 | 5 - 1 (3 - 0) | 2 - 3 | -0.21 | -0.25 | -0.66 | 0.83 | -1 | 0.93 | T | ||
| INT CF | 17-07-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.61 | -0.27 | -0.24 | 0.85 | 0.75 | 0.91 | X | ||
| INT CF | 10-07-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG L1 | 02-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.22 | -0.26 | -0.62 | 0.98 | -0.75 | 0.84 | X | ||
| ENG L1 | 25-04-26 | 4 - 3 (2 - 0) | 2 - 10 | -0.55 | -0.28 | -0.27 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | T | ||
| ENG L1 | 21-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.31 | -0.30 | -0.50 | 0.80 | -0.5 | -0.98 | X | ||
| ENG L1 | 18-04-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 8 | -0.37 | -0.32 | -0.41 | -0.99 | 0 | 0.81 | T | ||
| ENG L1 | 11-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.68 | -0.24 | -0.18 | 0.81 | 1 | -0.99 | T | ||
| ENG L1 | 06-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.28 | -0.30 | -0.52 | 0.90 | -0.5 | 0.92 | T | ||
| ENG L1 | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.70 | -0.23 | -0.17 | -0.98 | 1.25 | 0.80 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
| Barnsley |
| Barnsley |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LC | 06-08-2026 | Chủ | Wigan Athletic | 5 Ngày |
| ENG L1 | 15-08-2026 | Chủ | Bromley | 14 Ngày |
| ENG L1 | 22-08-2026 | Khách | Doncaster Rovers | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LC | 06-08-2026 | Khách | Derby County | 5 Ngày |
| ENG LCH | 15-08-2026 | Khách | Middlesbrough | 14 Ngày |
| ENG LCH | 22-08-2026 | Chủ | Portsmouth | 21 Ngày |