| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Neftekhimik Nizhnekamsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 8 | 7 | 16.7% |
| [INT CF-] Tekstilshchik Ivanovo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 1 | 14 | 66.7% |
| Neftekhimik Nizhnekamsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D1 | 15-05-22 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.19 | -0.25 | -0.68 | B | 0.97 | -1.00 | 0.85 | B | X |
| RUS D1 | 23-10-21 | 3 - 1 (3 - 0) | 7 - 4 | -0.83 | -0.20 | -0.09 | T | 0.80 | -0.67 | -0.98 | T | T |
| INT CF | 25-06-21 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| RUS D1 | 20-03-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.29 | -0.32 | -0.51 | T | 0.87 | -0.50 | 0.95 | T | X |
| RUS D1 | 23-09-20 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | -0.53 | -0.32 | -0.27 | T | 0.83 | 0.50 | 0.99 | T | T |
| RUS D1 | 17-11-19 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.26 | -0.31 | -0.55 | T | 0.99 | -0.50 | 0.83 | T | T |
| RUS D1 | 03-08-19 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.53 | -0.33 | -0.26 | B | 0.90 | 0.50 | 0.94 | B | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
| Neftekhimik Nizhnekamsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 13-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 6 - 2 (4 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 04-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 30-01-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| RUS D1 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | H | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | X |
| RUS Cup | 26-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 7 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | B | 0.82 | -0.75 | 1.00 | B | T |
| RUS D1 | 22-11-25 | 2 - 4 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.28 | -0.32 | -0.52 | T | 0.88 | -0.5 | 0.94 | T | T |
| RUS D1 | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.26 | -0.32 | -0.54 | T | 0.97 | -0.5 | 0.85 | T | X |
| RUS D1 | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.64 | -0.28 | -0.21 | H | 0.81 | 0.75 | -0.99 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
| Tekstilshchik Ivanovo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 12-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 05-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 16-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 09-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 05-11-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 01-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 19-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 05-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RUS D3A | 28-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | 0.70 | 0.25 | 1.00 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Neftekhimik Nizhnekamsk |
| Neftekhimik Nizhnekamsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||