| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Sogdiana Jizak |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 13 | 3 | 16.7% |
| [INT CF-] Dinamo Batumi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 14 | 3 | 16.7% |
| Sogdiana Jizak |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sogdiana Jizak |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 13-02-26 | 1 - 4 (1 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 10-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 01-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 29-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 23-01-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UZB D1 | 30-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 5 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | B | 0.95 | 0 | 0.81 | B | X |
| UZB D1 | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | B | 0.85 | 0.5 | 0.91 | B | X |
| UZB D1 | 09-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 5 | -0.32 | -0.30 | -0.50 | T | 0.80 | -0.5 | -0.98 | T | X |
| UZB D1 | 02-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.59 | -0.29 | -0.24 | T | 0.90 | 0.75 | 0.96 | T | T |
| UZB D1 | 23-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.40 | -0.30 | -0.42 | B | 0.94 | 0 | 0.82 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
| Dinamo Batumi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 13-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 10-02-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 03-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 30-01-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 05-12-25 | 3 - 2 (3 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 30-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 25-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | 0.77 | 0.75 | 0.99 | T | ||
| GEO D1 | 21-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 20 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 08-11-25 | 5 - 1 (4 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 04-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 9 | -0.19 | -0.25 | -0.69 | 0.96 | -1 | 0.80 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Sogdiana Jizak |
| Sogdiana Jizak |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 27-02-2026 | Khách | FK Andijon | 11 Ngày |
| UZB D1 | 06-03-2026 | Chủ | Nasaf Qarshi | 18 Ngày |
| UZB D1 | 12-03-2026 | Khách | OTMK Olmaliq | 24 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GEO D1 | 01-03-2026 | Khách | Dinamo Tbilisi | 13 Ngày |
| GEO D1 | 07-03-2026 | Chủ | Gagra Tbilisi | 19 Ngày |
| GEO D1 | 11-03-2026 | Khách | Samgurali Tskh | 23 Ngày |