

| [NOR SAS Braathens Cup-] Trauma |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 10 | 50.0% |
| [NOR SAS Braathens Cup-] Vag |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | 3 | 16.7% |
| Trauma |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Trauma |
| Chủ - Khách |
|---|
| TraumaFlekkeroy IL |
| TraumaGimletroll |
| GraneTrauma |
| TraumaStart Kristiansand |
| TraumaDonn |
| Giv AktTrauma |
| TraumaVindbjart |
| LyngdalTrauma |
| TraumaGiv Akt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NORC | 13-05-10 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NORC | 20-04-10 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NORC | 11-04-10 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NORC | 10-05-09 | 1 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NORC | 22-04-09 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| NORC | 13-04-09 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NORC | 12-05-08 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| NORC | 29-04-08 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NORC | 12-04-08 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Vag |
| Chủ - Khách |
|---|
| VagStaal Jorpeland |
| VarhaugVag |
| VagFlekkeroy IL |
| BroddVag |
| VagHaugesund 2 |
| Madla ILVag |
| VagHinna |
| AkraVag |
| VagVindbjart |
| JervVag |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NOR D3 | 30-05-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 25-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.67 | -0.23 | -0.25 | 0.85 | 1 | 0.85 | X | ||
| NOR D3 | 16-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 10-05-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 02-05-26 | 2 - 4 (1 - 3) | 9 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 25-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 18-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 11-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| NOR D3 | 07-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 23-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Trauma |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Trauma |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| NOR D3 | 15-06-2026 | Chủ | Stabaek B | 9 Ngày |
| NOR D3 | 21-06-2026 | Khách | Mandalskameratene | 15 Ngày |
| NOR D3 | 27-06-2026 | Chủ | Viking B | 21 Ngày |