

| [BRA Women's Cup-] EC Juventude Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 6 | 4 | 16.7% |
| [BRA Women's Cup-] Vitoria das Tabocas (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 18 | 1 | 0.0% |
| EC Juventude Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| EC Juventude Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BR W Tmt | 01-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA WCUP | 29-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| BR W Tmt | 25-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BR W Tmt | 21-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| BR W Tmt | 01-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BR W Tmt | 27-03-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| BR W Tmt | 22-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BR W Tmt | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BR W Tmt | 22-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BR W Tmt | 15-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Vitoria das Tabocas (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BR W Tmt | 02-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 25-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 03-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 27-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 22-03-26 | 6 - 0 (5 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 17-03-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 23-02-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 1 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 14-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BC B W | 26-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 13 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BR W Tmt | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| EC Juventude Women |
| EC Juventude Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BR W Tmt | 17-05-2026 | Khách | Sao Paulo/SP (W) | 4 Ngày |
| BR W Tmt | 24-05-2026 | Chủ | Gremio (W) | 11 Ngày |
| BR W Tmt | 26-07-2026 | Chủ | Ferroviaria SP (W) | 74 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BR W Tmt | 17-05-2026 | Khách | Ferroviaria SP (W) | 4 Ngày |
| BR W Tmt | 24-05-2026 | Chủ | Cruzeiro MG (W) | 11 Ngày |
| BR W Tmt | 26-07-2026 | Khách | SC Corinthians Paulista (W) | 74 Ngày |