| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Lichtenberg 47 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | 12 | 66.7% |
| [GER Bundesliga 5-] Berliner AK 07 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 14 | 3 | 16.7% |
| Lichtenberg 47 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 13-12-25 | 4 - 5 (1 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 03-05-25 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 02-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER Reg | 01-04-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.22 | -0.27 | -0.63 | B | -0.99 | -0.75 | 0.81 | B | X |
| GER Reg | 16-10-22 | 6 - 0 (4 - 0) | 1 - 0 | -0.87 | -0.17 | -0.08 | B | 0.78 | -0.57 | -0.96 | B | T |
| GER Reg | 08-04-22 | 1 - 5 (1 - 3) | 3 - 3 | -0.31 | -0.29 | -0.52 | B | 0.89 | -0.50 | 0.93 | B | T |
| GER Reg | 17-10-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.76 | -0.21 | -0.15 | B | -0.99 | -0.67 | 0.81 | T | H |
| GER Reg | 09-02-20 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.68 | -0.23 | -0.20 | B | 0.83 | 1.00 | -0.99 | B | T |
| GER Reg | 17-08-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.20 | -0.24 | -0.68 | T | 0.97 | -1.00 | 0.85 | H | X |
| INT CF | 02-02-19 | 3 - 1 (2 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
| Lichtenberg 47 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 01-05-26 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 26-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 19-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 12-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 08-04-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 22-03-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 14-03-26 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 08-03-26 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Berliner AK 07 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 26-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 18-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 12-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 04-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-03-26 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 22-03-26 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 18-03-26 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-03-26 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 11-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lichtenberg 47 |
| Lichtenberg 47 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||