

| [FIN Women's Ykkonen-] Kiffen W |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 100.0% |
| [FIN Women's Ykkonen-] PPJ (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | 4 | 16.7% |
| Kiffen W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Kiffen W |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kiffen WPIF Parainen (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FINWC | 10-05-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| PPJ (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| PPJ (W)FC Hertta (W) |
| VJS Vantaa (W)PPJ (W) |
| PPJ (W)HIFK (W) |
| Valtti(W)PPJ (W) |
| PPJ (W)JaPS (W) |
| PPJ (W)VJS Vantaa (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN WD2 | 06-09-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 27-08-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 20-08-25 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 15-08-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 10-08-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN WD2 | 28-05-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Kiffen W |
| Kiffen W |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||