

| [BUL Vtora Liga-10] Rilski sportist |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | 5 | 16.7% |
| [BUL Vtora Liga-11] Ludogorets Razgrad II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | % |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | 50.0% |
| Rilski sportist |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Rilski sportist |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 11-07-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 08-07-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 04-07-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 01-07-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 11-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BUL Cup | 28-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
| BUL Cup | 11-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BUL Cup | 13-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 10-02-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Ludogorets Razgrad II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 18-07-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 08-07-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-07-26 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-07-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 23-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BUL SL | 15-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.96 | 0.5 | 0.86 | X | ||
| BUL SL | 11-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.61 | -0.28 | -0.24 | 0.85 | 0.75 | 0.91 | T | ||
| BUL SL | 04-05-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 11 - 5 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | ||
| BUL SL | 16-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 0 | -0.63 | -0.29 | -0.23 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
| BUL SL | 10-04-26 | 4 - 2 (3 - 1) | 2 - 1 | -0.57 | -0.30 | -0.25 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
| Rilski sportist |
| Rilski sportist |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL SL | 01-08-2026 | Khách | Fratria | 7 Ngày |
| BUL SL | 08-08-2026 | Chủ | Spartak Pleven | 14 Ngày |
| BUL SL | 15-08-2026 | Khách | Etar | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BUL SL | 01-08-2026 | Chủ | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 7 Ngày |
| BUL SL | 08-08-2026 | Khách | Beroe Stara Zagora | 14 Ngày |
| BUL SL | 15-08-2026 | Chủ | Vihren Sandanski | 21 Ngày |