| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN HK First Division-9] Sha Tin |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 45 | 35 | 9 | 38.5% |
| 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 18 | 15 | 10 | 30.8% |
| 13 | 6 | 2 | 5 | 29 | 27 | 20 | 6 | 46.2% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | 6 | 33.3% |
| [CHN HK First Division-1] Metro Gallery Sun Source |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | 23 | 2 | 1 | 106 | 28 | 71 | 1 | 88.5% |
| 13 | 11 | 2 | 0 | 49 | 12 | 35 | 1 | 84.6% |
| 13 | 12 | 0 | 1 | 57 | 16 | 36 | 1 | 92.3% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 66.7% |
| Sha Tin |
| Chủ - Khách |
|---|
| Supreme FCShatin SA |
| Supreme FCShatin SA |
| Shatin SASupreme FC |
| Supreme FCShatin SA |
| Shatin SASupreme FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 26-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| HK D1 | 13-03-16 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| HK D1 | 04-10-15 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.74 | -0.22 | -0.20 | T | 0.80 | -0.80 | 0.90 | T | X |
| HK D1 | 29-03-15 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| HK D1 | 30-11-14 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.38 | -0.28 | -0.54 | B | 0.85 | -0.50 | 0.85 | B | X |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
| Sha Tin |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HK D1 | 22-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D1 | 15-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D1 | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.60 | -0.25 | -0.30 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
| HKFAJD CUP | 22-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| HK D1 | 08-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 5 | -0.28 | -0.25 | -0.62 | B | 0.89 | -0.75 | 0.81 | B | X |
| HK D1 | 01-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| HK D1 | 18-01-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.64 | -0.24 | -0.28 | B | 0.75 | 0.75 | 0.95 | B | T |
| HK D1 | 11-01-26 | 5 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.93 | -0.14 | -0.09 | B | 0.86 | 2.5 | 0.84 | B | T |
| HK D1 | 21-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.43 | -0.28 | -0.45 | H | 0.90 | 0 | 0.80 | H | X |
| HK D1 | 14-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.46 | -0.28 | -0.42 | B | 0.76 | 0 | 0.94 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
| Metro Gallery Sun Source |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HKFAJD CUP | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 22-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 15-03-26 | 6 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | 0.91 | 4.75 | 0.79 | X | ||
| HK D1 | 08-03-26 | 1 - 5 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | 0.89 | -2.25 | 0.81 | T | ||
| HK D1 | 01-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.75 | -0.21 | -0.19 | 0.93 | 1.5 | 0.77 | X | ||
| HKFAJD CUP | 22-02-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 08-02-26 | 2 - 3 (0 - 3) | 5 - 7 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | 0.83 | -2.25 | 0.87 | T | ||
| HK D1 | 01-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.90 | -0.14 | -0.11 | 0.92 | 2.5 | 0.78 | X | ||
| HKFAJD CUP | 25-01-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HK D1 | 18-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.57 | -0.25 | -0.34 | 0.94 | 0.75 | 0.76 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| Sha Tin |
| Sha Tin |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| HK D1 | 26-04-2026 | Khách | 3 Sing FC | 7 Ngày |
| HK D1 | 10-05-2026 | Chủ | Yuen Long FC | 21 Ngày |
| HK D1 | 17-05-2026 | Chủ | Hoi Jing | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| HK D1 | 26-04-2026 | Khách | Yuen Long FC | 7 Ngày |
| HK D1 | 10-05-2026 | Khách | Lucky Mile FC | 21 Ngày |
| HK D1 | 17-05-2026 | Chủ | Citizen | 28 Ngày |

