

| [ICE Cup-] Volsungur husavik |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 27 | 6 | 33.3% |
| [ICE Cup-] Kormákur/Hvöt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 24 | 6 | 33.3% |
| Volsungur husavik |
| Chủ - Khách |
|---|
| Volsungur husavikKormakur |
| KormakurVolsungur husavik |
| Volsungur husavikKormakur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE D2 | 31-08-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE D2 | 28-06-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ICE LCB | 24-02-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Volsungur husavik |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LC | 22-02-26 | 1 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LC | 18-02-26 | 10 - 0 (8 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE D1 | 13-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.31 | -0.25 | -0.56 | B | 0.97 | -0.5 | 0.79 | B | T |
| ICE D1 | 06-09-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.70 | -0.21 | -0.21 | T | 0.94 | 1.25 | 0.88 | T | X |
| ICE D1 | 30-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.25 | -0.39 | T | 0.87 | 0.25 | 0.95 | T | X |
| ICE D1 | 23-08-25 | 7 - 2 (3 - 1) | 7 - 4 | -0.76 | -0.20 | -0.17 | B | 0.93 | 1.5 | 0.91 | B | T |
| ICE D1 | 17-08-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 13 - 4 | -0.42 | -0.26 | -0.42 | B | 0.92 | 0 | 0.92 | B | X |
| ICE D1 | 13-08-25 | 2 - 5 (1 - 3) | 4 - 4 | -0.33 | -0.25 | -0.53 | B | 0.95 | -0.5 | 0.87 | B | T |
| ICE D1 | 09-08-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.31 | -0.26 | -0.55 | H | 0.99 | -0.5 | 0.83 | B | T |
| ICE D1 | 30-07-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.53 | -0.25 | -0.34 | H | 0.88 | 0.5 | 0.94 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%
| Kormákur/Hvöt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 14-03-26 | 10 - 0 (4 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 28-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 21-02-26 | 5 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LLC | 19-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 13-09-25 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 06-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 30-08-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 23-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 17-08-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 13-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Volsungur husavik |
| Volsungur husavik |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D1 | 25-04-2026 | Chủ | Leiknir Reykjavik | 28 Ngày |
| ICE D1 | 01-05-2026 | Khách | Afturelding | 34 Ngày |
| ICE D1 | 09-05-2026 | Chủ | Throttur Reykjavik | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE LCB | 10-04-2026 | Khách | Kari Akranes | 13 Ngày |
| ICE D2 | 02-05-2026 | Khách | Dalvik Reynir | 35 Ngày |
| ICE D2 | 09-05-2026 | Chủ | Vikingur Olafsvik | 42 Ngày |