

| [BRA ALC-] CS Esportivo AL |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 7 | 33.3% |
| [BRA ALC-] Miguelense FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 14 | 3 | 16.7% |
| CS Esportivo AL |
| Chủ - Khách |
|---|
| CS Esportivo ALMiguelense FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CM | 13-01-22 | 6 - 0 (4 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CS Esportivo AL |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CA | 01-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA ALC | 29-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CA | 25-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 12 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CA | 21-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CA | 18-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CA | 14-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CA | 10-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CA | 06-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CA | 02-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA ALC | 30-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Miguelense FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CA | 21-09-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 13-09-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 07-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 23-08-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 13-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 28-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 23-07-23 | 5 - 0 (2 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 18-02-23 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 16-02-22 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 13-01-22 | 6 - 0 (4 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CS Esportivo AL |
| CS Esportivo AL |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||