

| [ENG Northern League Division One-] Atherton Collieries |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | 4 | 16.7% |
| [ENG Northern League Division One-] Witton Albion |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 10 | 7 | 16.7% |
| Atherton Collieries |
| Chủ - Khách |
|---|
| Atherton CollieriesWitton Albion |
| Witton AlbionAtherton Collieries |
| Atherton CollieriesWitton Albion |
| Witton AlbionAtherton Collieries |
| Witton AlbionAtherton Collieries |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG-N PR | 29-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.56 | -0.28 | -0.29 | H | 0.80 | 0.50 | -0.98 | T | X |
| ENG-N PR | 26-10-21 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | B | -0.98 | 0.00 | 0.80 | B | X |
| ENG FAC | 18-09-21 | 3 - 1 (2 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 24-10-20 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG-N PR | 18-01-20 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Atherton Collieries |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 09-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | X |
| ENG UD1 | 13-12-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 31-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 06-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | X |
| ENG UD1 | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 13-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FAC | 30-08-25 | 5 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
| Witton Albion |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 24-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 13-12-25 | 1 - 4 (1 - 4) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 07-10-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 9 - 2 | -0.43 | -0.30 | -0.41 | 0.81 | 0 | 0.89 | T | ||
| ENG UD1 | 30-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 23-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAC | 13-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 05-09-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 11 - 6 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Atherton Collieries |
| Atherton Collieries |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||