

| [ICE Division 2-8] Hviti Riddarinn |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 2 | 5 | 2 | 12 | 12 | 11 | 8 | 22.2% |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 | 8 | 50.0% |
| 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 6 | 4 | 6 | 0.0% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | 7 | 16.7% |
| [ICE Division 2-10] Knattspyrnufélag Austfjarða |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 1 | 5 | 24 | 21 | 10 | 10 | 33.3% |
| 5 | 2 | 1 | 2 | 15 | 10 | 7 | 9 | 40.0% |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 9 | 11 | 3 | 10 | 25.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 12 | 9 | 50.0% |
| Hviti Riddarinn |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Hviti Riddarinn |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE D2 | 05-06-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.22 | -0.23 | -0.70 | B | 0.76 | -1.25 | 0.94 | B | X |
| ICE D2 | 31-05-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.44 | -0.26 | -0.43 | H | 0.93 | 0 | 0.89 | H | X |
| ICE D2 | 23-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 15-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.52 | -0.24 | -0.35 | H | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | X |
| ICE D2 | 09-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE D2 | 01-05-26 | 3 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE LCB | 13-04-26 | 4 - 4 (1 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE CUP | 30-03-26 | 5 - 2 (5 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 21-03-26 | 3 - 3 (1 - 3) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE CUP | 17-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Knattspyrnufélag Austfjarða |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE D2 | 06-06-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 31-05-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.66 | -0.23 | -0.24 | 0.91 | 1 | 0.91 | T | ||
| ICE D2 | 23-05-26 | 4 - 0 (4 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 14-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.47 | -0.26 | -0.39 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
| ICE D2 | 09-05-26 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 02-05-26 | 2 - 4 (1 - 4) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 11-04-26 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 02-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 28-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 14-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
| Hviti Riddarinn |
| Hviti Riddarinn |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D2 | 19-06-2026 | Chủ | Fjolnir | 5 Ngày |
| ICE D2 | 27-06-2026 | Khách | Kormakur | 13 Ngày |
| ICE D2 | 04-07-2026 | Chủ | Dalvik Reynir | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D2 | 20-06-2026 | Chủ | Kormakur | 6 Ngày |
| ICE D2 | 27-06-2026 | Khách | Dalvik Reynir | 13 Ngày |
| ICE D2 | 04-07-2026 | Chủ | Vikingur Olafsvik | 20 Ngày |

