

| [BRA RJC-] Goncalense |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 6 | 9 | 50.0% |
| [BRA RJC-] Artsul RJ |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 | 50.0% |
| Goncalense |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CR | 02-07-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BRA CR | 26-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BRA RJ A2 | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BRA RJ A2 | 20-05-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Brazil L | 30-04-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Brazil L | 05-06-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Brazil L | 11-11-20 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
| Brazil L | 15-06-19 | 2 - 3 (2 - 0) | 7 - 4 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
| INT CF | 16-03-16 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
| Goncalense |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA RJ B1 | 25-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 18-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 11-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 04-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 27-09-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 20-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 13-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA RJ B1 | 06-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA RC | 13-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA RC | 30-07-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Artsul RJ |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA RJ B1 | 25-10-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 12 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 10-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 04-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 28-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 20-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 13-09-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 13 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA RJ B1 | 06-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CR | 02-07-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CR | 26-06-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Goncalense |
| Goncalense |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||