| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUT Frauen Bundesliga-2] St. Polten Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 13 | 1 | 2 | 52 | 8 | 40 | 2 | 81.3% |
| 8 | 6 | 1 | 1 | 23 | 3 | 19 | 2 | 75.0% |
| 8 | 7 | 0 | 1 | 29 | 5 | 21 | 2 | 87.5% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 15 | 5 | 16.7% |
| [AUT Frauen Bundesliga-7] LASK Linz (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 6 | 2 | 9 | 16 | 27 | 20 | 7 | 35.3% |
| 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 16 | 6 | 7 | 25.0% |
| 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 11 | 14 | 5 | 44.4% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | 12 | 66.7% |
| St. Polten Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| LASK Linz (W)St. Polten (W) |
| St. Polten (W)LASK Linz (W) |
| LASK Linz (W)St. Polten (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AFB | 04-10-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AFB | 15-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AFB | 29-09-24 | 1 - 6 (0 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| St. Polten Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AFB | 15-03-26 | 1 - 9 (1 - 4) | 2 - 4 | -0.21 | -0.26 | -0.68 | T | 0.86 | -1 | 0.84 | T | T |
| AFB | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| UEFA WUC | 17-12-25 | 6 - 1 (2 - 0) | 6 - 0 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | B | 0.92 | 2.5 | 0.78 | B | T |
| UEFA WUC | 09-12-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.06 | -0.13 | -0.93 | B | 0.80 | -2.5 | 0.96 | B | T |
| AFB | 06-12-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.07 | -0.12 | -0.96 | T | 0.85 | -2.75 | 0.85 | T | H |
| AFB | 23-11-25 | 6 - 1 (3 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA WUC | 19-11-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 0 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | H | 0.79 | 2 | 0.97 | T | T |
| UEFA WUC | 11-11-25 | 0 - 6 (0 - 2) | 0 - 8 | -0.05 | -0.08 | -0.99 | B | 0.96 | -3.5 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| LASK Linz (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AFB | 14-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 22-02-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AUT CW | 14-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 0 - 3 (0 - 3) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 07-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 22-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 07-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 02-11-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| AFB | 18-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| St. Polten Women |
| St. Polten Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| AFB | 29-03-2026 | Khách | Sudburgenland (W) | 9 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| AFB | 29-03-2026 | Chủ | First Vienna (W) | 9 Ngày |

