

| [CAF Champions League-2] Petro Atletico de Luanda |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 | 50.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 3 | 16 | 83.3% |
| [CAF Champions League-] Petite Riviere Noire |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | 0 | 0.0% |
| Petro Atletico de Luanda |
| Chủ - Khách |
|---|
| Petite Riviere NoirePetro Atletico de Luanda |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF CL | 20-09-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Petro Atletico de Luanda |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF CL | 20-09-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AG C | 13-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 23-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 09-08-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 02-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 30-07-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AGB LE | 24-05-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AGB LE | 18-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| AGB LE | 10-05-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Petite Riviere Noire |
| Chủ - Khách |
|---|
| Petite Riviere NoirePetro Atletico de Luanda |
| Ferroviario BeiraPetite Riviere Noire |
| Petite Riviere NoireFerroviario Beira |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF CL | 20-09-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CAF Cup | 01-03-15 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CAF Cup | 14-02-15 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Petro Atletico de Luanda |
| Petite Riviere Noire |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Petro Atletico de Luanda |
| Petite Riviere Noire |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

