| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Turkish Women's Super League-12] Fatih Vatan Spor Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 4 | 4 | 10 | 22 | 60 | 16 | 12 | 22.2% |
| 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 27 | 5 | 12 | 11.1% |
| 9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 33 | 11 | 12 | 33.3% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 35 | 1 | 0.0% |
| [Turkish Women's Super League-11] Cekmekoy BilgiDoga(W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 6 | 2 | 10 | 22 | 41 | 20 | 11 | 33.3% |
| 9 | 3 | 0 | 6 | 11 | 24 | 9 | 11 | 33.3% |
| 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 17 | 11 | 11 | 33.3% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 14 | 4 | 16.7% |
| Fatih Vatan Spor Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Cekmekoy (W)Fatih Vatan Spor (W) |
| Fatih Vatan Spor (W)Cekmekoy (W) |
| Cekmekoy (W)Fatih Vatan Spor (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TUR WD1 | 21-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TUR WD1 | 02-03-25 | 8 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TUR WD1 | 06-10-24 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fatih Vatan Spor Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TUR WD1 | 18-01-26 | 11 - 0 (7 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| TUR WD1 | 28-12-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| TUR WD1 | 21-12-25 | 6 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TUR WD1 | 14-12-25 | 0 - 12 (0 - 6) | 0 - 9 | -0.21 | -0.27 | -0.67 | B | 0.75 | -1 | 0.95 | B | T |
| TUR WD1 | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| TUR WD1 | 16-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| TUR WD1 | 12-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.56 | -0.28 | -0.31 | H | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | X |
| TUR WD1 | 07-11-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TUR WD1 | 02-11-25 | 2 - 9 (1 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TUR WD1 | 01-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
| Cekmekoy BilgiDoga(W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TUR WD1 | 18-01-26 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 28-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 11 | -0.08 | -0.13 | -0.94 | 0.84 | -2.5 | 0.86 | X | ||
| TUR WD1 | 21-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 07-12-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 23-11-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 14-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 12-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 10-11-25 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 08-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| TUR WD1 | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Fatih Vatan Spor Women |
| Fatih Vatan Spor Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TUR WD1 | 08-02-2026 | Khách | Galatasaray SK (W) | 14 Ngày |
| TUR WD1 | 15-02-2026 | Chủ | Yuksekova Belediyespor (W) | 21 Ngày |
| TUR WD1 | 22-02-2026 | Khách | Unye Gucu FK (W) | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TUR WD1 | 08-02-2026 | Chủ | 1207 Antalya Muratpasa (W) | 14 Ngày |
| TUR WD1 | 15-02-2026 | Chủ | Galatasaray SK (W) | 21 Ngày |
| TUR WD1 | 22-02-2026 | Khách | Fomget Genclik (W) | 28 Ngày |

