So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
0.5
0.77
0.97
2.5
0.79
1.99
3.45
3.25
Live
0.82
0.25
-0.98
-0.98
2.5
0.80
2.08
3.20
3.25
Run
0.02
-0.25
-0.18
-0.19
1.5
0.01
1.01
13.00
18.00
BET365Sớm
-0.97
0.5
0.78
1.00
2.5
0.80
1.95
3.30
3.25
Live
0.82
0.25
0.97
1.00
2.5
0.80
2.10
3.10
3.30
Run
-0.80
0
0.62
-0.13
1.5
0.07
1.01
23.00
126.00
Mansion88Sớm
-0.95
0.5
0.71
0.97
2.5
0.79
1.97
3.20
3.30
Live
-0.89
0.5
0.71
0.98
2.5
0.82
2.12
3.20
2.98
Run
0.03
-0.25
-0.19
-0.11
1.5
0.01
1.05
6.40
150.00
SbobetSớm
0.86
0.25
0.98
-0.93
2.5
0.75
2.06
3.12
3.15
Live
-0.92
0.5
0.75
-0.93
2.5
0.75
2.09
3.06
3.14
Run
-0.86
0
0.70
-0.22
1.5
0.08
1.04
6.40
150.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Metalurgi Rustavi
ChủHòaKhách
Samgurali Tskh
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Metalurgi RustaviSo Sánh Sức MạnhSamgurali Tskh
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GEO Erovnuli Liga-3] FC Metalurgi Rustavi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16754191426343.8%
860213718175.0%
8152678612.5%
6330741250.0%
[GEO Erovnuli Liga-6] Samgurali Tskh
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16637202621637.5%
842212814550.0%
82158187925.0%
6204812633.3%

Thành tích đối đầu

FC Metalurgi Rustavi            
Chủ - Khách
Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi
Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviSamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviSamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviSamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi
Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviSamgurali Tskh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D103-04-262 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.52-0.30-0.30B0.920.500.84BT
GEO D222-09-202 - 1
(1 - 1)
9 - 2-0.70-0.26-0.20B0.791.000.91HT
GEO D202-03-201 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.58-0.28-0.29H0.930.750.77TX
GEO C12-06-182 - 2
(1 - 2)
3 - 2-0.22-0.24-0.66H0.80-1.000.96BT
GEO D201-10-171 - 0
(0 - 0)
5 - 3---T---
GEO D228-07-172 - 1
(2 - 0)
- -0.35-0.28-0.51B0.75-0.500.95BH
GEO D209-05-172 - 1
(1 - 0)
- -0.65-0.26-0.24T0.700.750.90TT
GEO D210-03-174 - 2
(2 - 0)
- ---B---
GEO D210-10-161 - 1
(0 - 1)
- -0.47-0.28-0.40H0.850.250.85TX
GEO D219-08-162 - 0
(0 - 0)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

FC Metalurgi Rustavi            
Chủ - Khách
Torpedo KutaisiFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviDila Gori
FC Metalurgi RustaviFC Iberia 1999 Tbilisi
Fc Meshakhte TkibuliFC Metalurgi Rustavi
Spaeri FCFC Metalurgi Rustavi
Dila GoriFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviDinamo Batumi
Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi RustaviGagra Tbilisi
Dinamo TbilisiFC Metalurgi Rustavi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D105-05-261 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.62-0.28-0.21H0.830.750.93TX
GEO D101-05-261 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.34-0.31-0.45T0.80-0.250.96TX
GEO D126-04-262 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.25-0.31-0.54T0.91-0.50.85TT
GEO D122-04-260 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.43-0.31-0.36H0.980.250.72TX
GEO D118-04-261 - 1
(0 - 1)
5 - 6---H--
GEO D111-04-261 - 2
(0 - 1)
12 - 3---T--
GEO D107-04-263 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.52-0.29-0.28T0.910.50.85TT
GEO D103-04-262 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.52-0.30-0.30B0.920.50.84BT
GEO D115-03-261 - 2
(1 - 0)
3 - 7---B--
GEO D111-03-260 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.58-0.29-0.24H0.930.750.83TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%

Samgurali Tskh            
Chủ - Khách
Samgurali TskhFc Meshakhte Tkibuli
Samgurali TskhGagra Tbilisi
Samgurali TskhDinamo Tbilisi
Torpedo KutaisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhDila Gori
FC Iberia 1999 TbilisiSamgurali Tskh
Samgurali TskhFC Metalurgi Rustavi
Samgurali TskhMerani Martvili
Spaeri FCSamgurali Tskh
Samgurali TskhDinamo Batumi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GEO D106-05-263 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.61-0.27-0.220.850.750.91T
GEO D102-05-262 - 0
(2 - 0)
10 - 5-0.49-0.29-0.320.800.25-0.96X
GEO D125-04-261 - 2
(0 - 1)
6 - 6-0.32-0.31-0.480.92-0.250.84T
GEO D121-04-266 - 1
(2 - 0)
6 - 1-0.57-0.29-0.250.760.51.00T
GEO D117-04-260 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.39-0.32-0.440.9700.73X
GEO D107-04-262 - 1
(2 - 0)
2 - 7-0.65-0.26-0.200.9810.78T
GEO D103-04-262 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.52-0.30-0.30B0.920.50.84BT
INT CF26-03-263 - 2
(2 - 1)
- -----
GEO D116-03-264 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.42-0.30-0.400.8400.92T
GEO D112-03-261 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.54-0.30-0.310.840.50.86X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

FC Metalurgi RustaviSo sánh số liệuSamgurali Tskh
  • 12Tổng số ghi bàn15
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.5
  • 8Tổng số mất bàn20
  • 0.8Trung bình mất bàn2.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Metalurgi Rustavi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem7XemXem0XemXem1XemXem87.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
4XemXem4XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Samgurali Tskh
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
FC Metalurgi Rustavi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem75%XemXem
632150.0%Xem116.7%466.7%Xem
Samgurali Tskh
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Metalurgi RustaviThời gian ghi bànSamgurali Tskh
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    5
    0 Bàn
    4
    6
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    3
    Bàn thắng H1
    5
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Metalurgi RustaviChi tiết về HT/FTSamgurali Tskh
  • 2
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    1
    H/T
    6
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    4
    B/B
ChủKhách
FC Metalurgi RustaviSố bàn thắng trong H1&H2Samgurali Tskh
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    7
    5
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    0
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Metalurgi Rustavi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D123-05-2026KháchDinamo Batumi6 Ngày
GEO D130-05-2026ChủSpaeri FC13 Ngày
GEO D113-06-2026ChủFc Meshakhte Tkibuli27 Ngày
Samgurali Tskh
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GEO D123-05-2026ChủFC Iberia 1999 Tbilisi6 Ngày
GEO D130-05-2026KháchDila Gori13 Ngày
GEO D113-06-2026ChủTorpedo Kutaisi27 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 43.8%Thắng37.5% [6]
  • [5] 31.3%Hòa18.8% [6]
  • [4] 25.0%Bại43.8% [7]
  • Chủ/Khách
  • [6] 37.5%Thắng12.5% [2]
  • [0] 0.0%Hòa6.3% [1]
  • [2] 12.5%Bại31.3% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.19 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.81 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    1.63
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

FC Metalurgi Rustavi VS Samgurali Tskh ngày 22-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.