| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWE Division 2-5] Tegs SK |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 2 | 3 | 4 | 16 | 19 | 9 | 5 | 22.2% |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 11 | 1 | 6 | 0.0% |
| 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 8 | 2 | 40.0% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | 3 | 0.0% |
| [SWE Division 2-2] Kubikenborgs IF |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 | 19 | 14 | 17 | 2 | 50.0% |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 10 | 2 | 60.0% |
| 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 | 3 | 40.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 50.0% |
| Tegs SK |
| Chủ - Khách |
|---|
| Kubikenborgs IFTeam TG FF |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE D3 | 10-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Tegs SK |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE D3 | 30-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SWE D3 | 23-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE D3 | 17-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SWE D3 | 14-05-26 | 2 - 3 (0 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE D3 | 10-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SWE D3 | 26-04-26 | 1 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE D3 | 18-04-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE D3 | 11-04-26 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE D1 SN | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.75 | -0.22 | -0.19 | B | 0.75 | 1.25 | 0.95 | T | X |
| SWE D1 SN | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.22 | -0.25 | -0.68 | H | 0.85 | -1 | 0.85 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Kubikenborgs IF |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE D3 | 23-05-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 17-05-26 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 10-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SWE D3 | 04-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 26-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.42 | -0.27 | -0.46 | 0.93 | 0 | 0.77 | X | ||
| SWE D3 | 18-04-26 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 12-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 05-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE D3 | 27-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Tegs SK |
| Tegs SK |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE D3 | 14-06-2026 | Khách | Lucksta IF | 7 Ngày |
| SWE D3 | 21-06-2026 | Chủ | IFK Ostersunds | 14 Ngày |
| SWE D3 | 28-06-2026 | Chủ | Friska Viljor FC | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE D3 | 11-06-2026 | Chủ | Lucksta IF | 4 Ngày |
| SWE D3 | 14-06-2026 | Khách | IFK Ostersunds | 7 Ngày |
| SWE D3 | 21-06-2026 | Chủ | Gottne IF | 14 Ngày |

