| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Gazovik Orenburg |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 33.3% |
| [INT CF-] Bunyodkor |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | 9 | 50.0% |
| Gazovik Orenburg |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Gazovik Orenburg |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 19-01-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| RUS PR | 05-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 7 | -0.56 | -0.27 | -0.25 | B | -0.96 | 0.75 | 0.84 | B | X |
| RUS PR | 29-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 10 | -0.69 | -0.22 | -0.16 | B | -0.98 | 1.25 | 0.86 | B | X |
| RUS Cup | 26-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.76 | -0.21 | -0.15 | B | 1.00 | 1.5 | 0.82 | B | T |
| RUS PR | 22-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.29 | -0.29 | -0.49 | H | 0.85 | -0.5 | -0.97 | B | X |
| RUS PR | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.68 | -0.22 | -0.18 | B | -0.97 | 1.25 | 0.85 | T | X |
| RUS Cup | 05-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 12 | -0.20 | -0.24 | -0.68 | B | 0.97 | -1 | 0.79 | B | T |
| RUS PR | 02-11-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 1 | -0.45 | -0.29 | -0.34 | T | 0.97 | 0.25 | 0.91 | T | T |
| RUS PR | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.74 | -0.20 | -0.15 | B | -0.97 | 1.5 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
| Bunyodkor |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 24-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 19-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 14-01-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UZB D1 | 30-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | 0.87 | 0.5 | 0.89 | T | ||
| UZB D1 | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.54 | -0.29 | -0.29 | 0.85 | 0.5 | 0.91 | X | ||
| UZB D1 | 08-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.32 | -0.29 | -0.49 | 0.82 | -0.5 | -0.96 | T | ||
| UZB D1 | 03-11-25 | 4 - 2 (3 - 0) | 2 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.16 | 0.82 | 1.25 | 0.94 | T | ||
| UZB D1 | 26-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 10 | -0.62 | -0.27 | -0.23 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | ||
| UZB D1 | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 1 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | 0.79 | 0.25 | 0.97 | X | ||
| UZB D1 | 04-10-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 4 | -0.29 | -0.29 | -0.54 | 0.90 | -0.5 | 0.86 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%
| Gazovik Orenburg |
| Gazovik Orenburg |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| RUS PR | 28-02-2026 | Chủ | Akron Togliatti | 22 Ngày |
| RUS Cup | 04-03-2026 | Khách | Krylya Sovetov | 26 Ngày |
| RUS PR | 07-03-2026 | Chủ | Zenit St. Petersburg | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UZB D1 | 01-03-2026 | Khách | OTMK Olmaliq | 23 Ngày |
| UZB D1 | 06-03-2026 | Chủ | Dinamo Samarqand | 28 Ngày |
| UZB D1 | 11-03-2026 | Khách | Termez Surkhon | 33 Ngày |