

| [STDRFEF-13] CF Illueca |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 6 | 10 | 11 | 29 | 44 | 28 | 13 | 22.2% |
| 28 | 6 | 10 | 12 | 26 | 34 | 14 | 14 | 21.4% |
| 26 | 6 | 10 | 10 | 32 | 54 | 14 | 13 | 23.1% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 | 33.3% |
| [STDRFEF-6] CD Caspe |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | 11 | 12 | 4 | 30 | 16 | 45 | 6 | 40.7% |
| 14 | 6 | 8 | 0 | 18 | 7 | 26 | 4 | 42.9% |
| 13 | 5 | 4 | 4 | 12 | 9 | 19 | 7 | 38.5% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% |
| CF Illueca |
| Chủ - Khách |
|---|
| CD CaspeCF Illueca |
| CD CaspeCF Illueca |
| CF IlluecaCD Caspe |
| CF IlluecaCD Caspe |
| CD CaspeCF Illueca |
| CF IlluecaCD Caspe |
| CD CaspeCF Illueca |
| CF IlluecaCD Caspe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 02-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 31-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 11-11-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 12-02-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 15-10-22 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 02-04-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 28-11-21 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 08-04-18 | 5 - 1 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CF Illueca |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 08-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 01-03-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 15-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 08-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 01-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 25-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 18-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 11-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 04-01-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CD Caspe |
| Chủ - Khách |
|---|
| CD RobresCD Caspe |
| CD CaspeCD Binefar |
| CasetasCD Caspe |
| CD CaspeZuera |
| CD La AlmuniaCD Caspe |
| CD CaspeEpila CF |
| Bell BridgetCD Caspe |
| CD CaspeAndorra CF |
| CD CaspeCD Utrillas |
| Tamar RitterCD Caspe |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 01-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 22-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 15-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 07-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 01-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 25-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 18-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 11-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 04-01-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.39 | -0.35 | -0.41 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| CF Illueca |
| CF Illueca |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 22-03-2026 | Khách | CD Robres | 7 Ngày |
| Spain D4 | 29-03-2026 | Khách | CD Cuarte Industrial | 14 Ngày |
| Spain D4 | 05-04-2026 | Chủ | SD Huesca II | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 22-03-2026 | Chủ | CD Cuarte Industrial | 7 Ngày |
| Spain D4 | 29-03-2026 | Khách | SD Huesca II | 14 Ngày |
| Spain D4 | 05-04-2026 | Chủ | CF Calamocha | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

