| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [STDRFEF-4] Epila CF |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 12 | 7 | 5 | 23 | 16 | 43 | 4 | 50.0% |
| 11 | 6 | 3 | 2 | 7 | 3 | 21 | 6 | 54.5% |
| 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 13 | 22 | 3 | 46.2% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 4 | 15 | 83.3% |
| [STDRFEF-5] SD Huesca II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 11 | 7 | 6 | 40 | 20 | 40 | 5 | 45.8% |
| 13 | 6 | 4 | 3 | 26 | 11 | 22 | 5 | 46.2% |
| 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 9 | 18 | 6 | 45.5% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | 12 | 66.7% |
| Epila CF |
| Chủ - Khách |
|---|
| SD Huesca IIEpila CF |
| Epila CFSD Huesca II |
| SD Huesca IIEpila CF |
| SD Huesca IIEpila CF |
| Epila CFSD Huesca II |
| Epila CFSD Huesca II |
| SD Huesca IIEpila CF |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 11-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Spain D4 | 09-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 18-02-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Spain D4 | 01-10-23 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 29-01-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Spain D4 | 02-10-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Epila CF |
| Chủ - Khách |
|---|
| Epila CFCF Illueca |
| CD CaspeEpila CF |
| Epila CFCD Binefar |
| CasetasEpila CF |
| ZueraEpila CF |
| Epila CFCD La Almunia |
| CD RobresEpila CF |
| Bell BridgetEpila CF |
| Epila CFAndorra CF |
| CD UtrillasEpila CF |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 08-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 01-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Spain D4 | 25-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 18-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 11-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 04-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 20-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 14-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Spain D4 | 06-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Spain D4 | 23-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| SD Huesca II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Spain D4 | 15-02-26 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 08-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 01-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 25-01-26 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 18-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 11-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 04-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Spain D4 | 21-12-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.49 | -0.33 | -0.33 | 0.82 | 0.25 | 0.88 | H | ||
| Spain D4 | 14-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 0 | -0.47 | -0.32 | -0.35 | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | ||
| Spain D4 | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Epila CF |
| Epila CF |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 01-03-2026 | Khách | CF Calamocha | 7 Ngày |
| Spain D4 | 08-03-2026 | Chủ | CD Carinena | 14 Ngày |
| Spain D4 | 15-03-2026 | Khách | AD Almudevar | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Spain D4 | 01-03-2026 | Chủ | CD La Almunia | 7 Ngày |
| Spain D4 | 08-03-2026 | Khách | Zuera | 14 Ngày |
| Spain D4 | 15-03-2026 | Chủ | Casetas | 21 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật

