

| [ENG-S Division One-] SC Inkberrow |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 14 | 7 | 33.3% |
| [ENG-S Division One-] Bideford AFC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 16 | 5 | 16.7% |
| SC Inkberrow |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| SC Inkberrow |
| Chủ - Khách |
|---|
| InkberrowWestbury United |
| Swindon SupermarineInkberrow |
| InkberrowStratford Town |
| PortisheadInkberrow |
| InkberrowStafford Rangers |
| InkberrowSt Neots Town |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 24-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG SD1 | 09-02-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.37 | B | 0.89 | 0.25 | 0.81 | B | T |
| ENG FAT | 04-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG SD1 | 30-09-25 | 5 - 1 (3 - 0) | 4 - 9 | -0.57 | -0.27 | -0.30 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | T |
| ENG FAT | 20-09-25 | 4 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG FAT | 06-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Bideford AFC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG SD1 | 28-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 24-02-26 | 4 - 4 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 04-10-25 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 20-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-07-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 25-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG SD1 | 12-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
| ENG SD1 | 04-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | 0.93 | 1.25 | 0.77 | X | ||
| ENG FAT | 21-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 0%
| SC Inkberrow |
| SC Inkberrow |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||