| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ETH Premier League-4] Hawassa City |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 12 | 12 | 10 | 33 | 27 | 48 | 4 | 35.3% |
| 17 | 7 | 7 | 3 | 18 | 12 | 28 | 4 | 41.2% |
| 17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 15 | 20 | 12 | 29.4% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5 | 3 | 0.0% |
| [ETH Premier League-20] Arba Minch |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 6 | 14 | 14 | 27 | 41 | 32 | 20 | 17.6% |
| 17 | 0 | 7 | 10 | 10 | 27 | 7 | 20 | 0.0% |
| 17 | 6 | 7 | 4 | 17 | 14 | 25 | 5 | 35.3% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 6 | 16.7% |
| Hawassa City |
| Chủ - Khách |
|---|
| Arba MinchHawassa City FC |
| Arba MinchHawassa City FC |
| Hawassa City FCArba Minch |
| Arba MinchHawassa City FC |
| Arba MinchHawassa City FC |
| Hawassa City FCArba Minch |
| Arba MinchHawassa City FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ETH PR | 03-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ETH PR | 12-05-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ETH PR | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ETH PR | 23-02-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ETH PR | 17-05-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ETH PR | 24-12-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ETH PR | 01-07-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hawassa City |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ETH PR | 09-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ETH PR | 04-05-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ETH PR | 29-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ETH PR | 19-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.50 | -0.35 | -0.27 | H | 1.00 | 0.5 | 0.76 | T | X |
| ETH PR | 15-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| ETH PR | 09-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ETH PR | 05-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ETH PR | 14-03-26 | 4 - 2 (2 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ETH PR | 10-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ETH PR | 04-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Arba Minch |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ETH PR | 10-05-26 | 2 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 05-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 30-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.44 | -0.35 | -0.33 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | ||
| ETH PR | 13-04-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 09-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 03-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 10-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ETH PR | 04-03-26 | 1 - 4 (0 - 3) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Hawassa City |
| Hawassa City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ETH PR | 20-05-2026 | Khách | Kedus Giorgis | 4 Ngày |
| ETH PR | 27-05-2026 | Chủ | Ethiopia Bunna | 11 Ngày |
| ETH PR | 05-06-2026 | Khách | Negelle Arsi | 20 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ETH PR | 21-05-2026 | Chủ | Sidama Bunna | 5 Ngày |
| ETH PR | 27-05-2026 | Khách | Defence Force FC | 11 Ngày |
| ETH PR | 05-06-2026 | Chủ | Shire Endaselassie FC | 20 Ngày |

