| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Einheit Rudolstadt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | 4 | 16.7% |
| [GER Bundesliga 5-] Budissa Bautzen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 11 | 50.0% |
| Einheit Rudolstadt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 26-10-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 01-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 01-09-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 18-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 05-08-23 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 29-05-23 | 4 - 3 (2 - 1) | 2 - 4 | -0.54 | -0.28 | -0.33 | B | 0.85 | 0.50 | 0.85 | B | T |
| GER OBW | 22-10-22 | 7 - 0 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 04-06-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 13 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 30-10-21 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 9 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:22% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Einheit Rudolstadt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 11-04-26 | 3 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 04-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 28-03-26 | 5 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 22-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 14-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 08-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 04-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 28-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 22-02-26 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 14-01-26 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Budissa Bautzen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 12-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-04-26 | 2 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 04-04-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 22-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-03-26 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-12-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 05-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 29-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Einheit Rudolstadt |
| Einheit Rudolstadt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||