| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER Bundesliga 5-] Hansa Rostock II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 66.7% |
| [GER Bundesliga 5-] Lichtenberg 47 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 4 | 14 | 66.7% |
| Hansa Rostock II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 19-10-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 06-04-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 23-07-22 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 02-03-19 | 2 - 1 (2 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER OBW | 25-08-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 02-05-18 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.70 | -0.21 | -0.20 | H | 0.91 | -0.80 | 0.85 | T | T |
| GER OBW | 20-08-17 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 29-04-17 | 5 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 30-10-16 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Hansa Rostock II |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 05-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 29-03-26 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 22-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 18-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 15-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 08-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 01-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 22-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 05-12-25 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 30-11-25 | 4 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lichtenberg 47 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 22-03-26 | 0 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 14-03-26 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-03-26 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 04-03-26 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 5 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-12-25 | 4 - 5 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-12-25 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Hansa Rostock II |
| Hansa Rostock II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||