

| [BRA Campeonato Paulista Youth-] Taubate Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 10 | 9 | 50.0% |
| [BRA Campeonato Paulista Youth-] Primeira Camisa (Youth) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 11 | 50.0% |
| Taubate Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Taubate (Youth)Primeira Camisa U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CSP YC | 14-01-12 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.39 | -0.33 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Taubate Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CPY | 05-06-26 | 3 - 1 (3 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| CSP YC | 10-01-26 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 07-01-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| CSP YC | 04-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 12-08-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA CPY | 06-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 25-07-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 19-07-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 14-07-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CPY | 05-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Primeira Camisa (Youth) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BNY | 05-06-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CSP YC | 17-01-12 | 5 - 1 (3 - 0) | - | -0.71 | -0.29 | -0.20 | 0.75 | 1 | 0.95 | T | ||
| CSP YC | 14-01-12 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.39 | -0.33 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
| CSP YC | 11-01-12 | 1 - 0 (1 - 0) | - | -0.65 | -0.30 | -0.26 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
| CSP YC | 08-01-12 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.32 | -0.31 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
| CSP YC | 05-01-12 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CSP YC | 16-01-11 | 3 - 2 (0 - 1) | - | -0.57 | -0.30 | -0.28 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
| CSP YC | 11-01-11 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CSP YC | 08-01-11 | 2 - 3 (1 - 1) | - | -0.28 | -0.30 | -0.56 | 0.99 | -0.5 | 0.77 | T | ||
| CSP YC | 05-01-11 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
| Taubate Youth |
| Taubate Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||