

| [JPN Regional League-] Toyama Shinjo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 4 | 11 | 50.0% |
| [JPN Regional League-] Hokuriku Electric Power |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | 4 | 16.7% |
| Toyama Shinjo |
| Chủ - Khách |
|---|
| Toyama Shinjo)Hokuriku Electric Power |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JAP RL | 20-07-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Toyama Shinjo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JAP RL | 12-07-26 | 0 - 9 (0 - 6) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| JAP RL | 20-06-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.49 | -0.30 | -0.37 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | X |
| JAP RL | 14-06-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | H | 0.99 | 0.25 | 0.71 | T | T |
| JAP RL | 24-05-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| JAP RL | 17-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| JAP RL | 05-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| JAP RL | 09-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| JAP RL | 08-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 12 | - | - | - | H | - | - | |||
| JAP CUP | 07-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| JAP RL | 14-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | T | 0.85 | -1.25 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| Hokuriku Electric Power |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JAP RL | 12-07-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.10 | -0.16 | -0.88 | 0.90 | -2 | 0.80 | X | ||
| JAP RL | 14-09-25 | 6 - 4 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 31-08-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 27-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 20-07-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| JAP RL | 13-07-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 22-06-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.52 | -0.28 | -0.36 | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | ||
| JE Cup | 21-05-22 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JE Cup | 22-04-17 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| JE Cup | 27-08-16 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Toyama Shinjo |
| Toyama Shinjo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||