

| [SWI Divison 2-4] Langenthal |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 10 | 4 | 5 | 38 | 25 | 34 | 4 | 52.6% |
| 9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 11 | 19 | 3 | 66.7% |
| 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 14 | 15 | 3 | 40.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 13 | 66.7% |
| [SWI Divison 2-13] Bassecourt |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 5 | 6 | 9 | 23 | 27 | 21 | 13 | 25.0% |
| 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 10 | 15 | 9 | 40.0% |
| 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 17 | 6 | 16 | 10.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | 6 | 16.7% |
| Langenthal |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 06-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 15-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 03-08-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SUI LC | 03-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 20-08-23 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 23-04-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 08-10-22 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 27-11-21 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SUI LC | 21-08-21 | 7 - 3 (3 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SUI LC | 18-10-20 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Langenthal |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 11-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 08-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 28-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 22-02-26 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 23-11-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 16-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.46 | -0.25 | -0.41 | H | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | X |
| SUI LC | 08-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SUI LC | 02-11-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 25-10-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SUI LC | 12-10-25 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Bassecourt |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SUI LC | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 28-02-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 22-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 01-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 25-10-25 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SUI LC | 12-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.51 | -0.29 | -0.31 | 0.95 | 0.5 | 0.81 | X | ||
| SUI LC | 04-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
| Langenthal |
| Langenthal |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 28-03-2026 | Khách | FC Schotz | 7 Ngày |
| SUI LC | 04-04-2026 | Chủ | FC Munsingen | 14 Ngày |
| SUI LC | 11-04-2026 | Khách | Zug 94 | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SUI LC | 28-03-2026 | Chủ | solothurn | 7 Ngày |
| SUI LC | 04-04-2026 | Khách | Delemont | 14 Ngày |
| SUI LC | 12-04-2026 | Chủ | FC Courtetelle | 22 Ngày |

