

| [ICE Division 3-] Tindastoll Sauda |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 12 | 66.7% |
| [ICE Division 3-] FC Arbaer |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 17 | 12 | 66.7% |
| Tindastoll Sauda |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC ArbaerTindastoll Sauda |
| Tindastoll SaudaFC Arbaer |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 24-08-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 11 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| LCE D3 | 14-06-25 | 7 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tindastoll Sauda |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 10-05-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D3 | 02-05-26 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 11-04-26 | 2 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 03-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 29-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 21-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 01-03-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 21-02-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LLC | 26-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Arbaer |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 09-05-26 | 4 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 02-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 10-04-26 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 05-04-26 | 1 - 7 (1 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 28-03-26 | 3 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 19-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 11-03-26 | 1 - 7 (0 - 4) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 28-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 19-02-26 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 14-02-26 | 1 - 5 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tindastoll Sauda |
| Tindastoll Sauda |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||