

| [ICE Division 3-] Ymir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 23 | 19 | 9 | 50.0% |
| [ICE Division 3-] Augnablik Kopavogur |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 15 | 5 | 16.7% |
| Ymir |
| Chủ - Khách |
|---|
| Augnablik KopavogurYmir |
| YmirAugnablik Kopavogur |
| Augnablik KopavogurYmir |
| YmirAugnablik Kopavogur |
| Augnablik KopavogurYmir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 20-08-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 9 | -0.64 | -0.23 | -0.25 | B | 0.94 | 1.00 | 0.82 | B | X |
| LCE D3 | 05-06-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.29 | -0.24 | -0.62 | B | 0.88 | -0.75 | 0.82 | B | X |
| ICE LCB | 14-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LCE D3 | 11-08-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.31 | -0.25 | -0.56 | H | 0.97 | -0.50 | 0.79 | B | X |
| LCE D3 | 01-06-23 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.90 | -0.13 | -0.09 | T | 0.99 | -0.40 | 0.83 | T | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 25%
| Ymir |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tindastoll SaudaYmir |
| YmirThrottur Vogum |
| AftureldingYmir |
| YmirKFS Vestmannaeyjar |
| YmirFalkar |
| Haukar HafnarfjordurYmir |
| YmirKH Hlidarendi |
| Hviti RiddarinnYmir |
| YmirUMF Vidir |
| YmirIH Hafnarfjordur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 02-05-26 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 10-04-26 | 4 - 3 (1 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 03-04-26 | 6 - 1 (3 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE CUP | 28-03-26 | 10 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 20-03-26 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 14-03-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 06-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 20-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 13-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
| LCE D3 | 13-09-25 | 9 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Augnablik Kopavogur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LCE D3 | 02-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 27-03-26 | 7 - 1 (5 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 12-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 05-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 28-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 19-02-26 | 7 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 13-09-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 06-09-25 | 1 - 6 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 28-08-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.33 | -0.24 | -0.55 | 0.93 | -0.5 | 0.83 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Ymir |
| Ymir |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||