

| [BHU Premier League-] Tensung FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 16 | 6 | 33.3% |
| [BHU Premier League-] Transport United FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 10 | 10 | 50.0% |
| Tensung FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 17-08-25 | 5 - 2 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 11-05-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 27-08-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 7 - 3 | -0.16 | -0.18 | -0.81 | B | 0.90 | -1.75 | 0.80 | B | T |
| BHU TL | 18-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 15 - 0 | -0.98 | -0.11 | -0.07 | T | 0.82 | -0.33 | 0.88 | T | X |
| BHU TL | 07-11-23 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 25-08-23 | 6 - 2 (5 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 06-01-23 | 3 - 1 (0 - 0) | 12 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 10-09-22 | 6 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 15-08-21 | 5 - 0 (2 - 0) | 16 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| BHU TL | 02-06-21 | 1 - 5 (1 - 2) | 6 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Tensung FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 04-05-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 13-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 03-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BHU TL | 26-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 22-09-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 16-09-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 8 - 6 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.85 | 3.25 | 0.85 | B | T |
| BHU TL | 22-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.06 | -0.08 | -0.99 | B | 0.95 | -4 | 0.75 | B | X |
| BHU TL | 17-08-25 | 5 - 2 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 13-08-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 1 - 10 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | B | 0.90 | -2.25 | 0.80 | B | H |
| BHU TL | 01-08-25 | 1 - 6 (0 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Transport United FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BHU TL | 06-05-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 27-10-25 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 22-10-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 3 | -0.85 | -0.16 | -0.14 | 0.81 | 2 | 0.89 | T | ||
| BHU TL | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 24-09-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 11 | -0.16 | -0.20 | -0.79 | 0.72 | -1.75 | 0.98 | X | ||
| BHU TL | 17-09-25 | 1 - 9 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BHU TL | 12-09-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.23 | -0.22 | -0.70 | 0.80 | -1.25 | 0.90 | T | ||
| BHU TL | 17-08-25 | 5 - 2 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| BHU TL | 07-08-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.11 | -0.15 | -0.89 | 0.90 | -2.25 | 0.80 | T | ||
| BHU TL | 27-07-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
| Tensung FC |
| Tensung FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||