

| [ENG Northern League Division One-] Vauxhall Motors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 13 | 66.7% |
| [ENG Northern League Division One-] Atherton Collieries |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | 4 | 16.7% |
| Vauxhall Motors |
| Chủ - Khách |
|---|
| Atherton CollieriesVauxhall Motors |
| Atherton CollieriesVauxhall Motors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 31-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ENG UD1 | 29-11-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 6 - 7 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Vauxhall Motors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 07-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 03-03-26 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 31-01-26 | 4 - 2 (3 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 24-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 10-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG UD1 | 01-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 20-12-25 | 4 - 4 (2 - 2) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 13-12-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG UD1 | 31-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Atherton Collieries |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG UD1 | 31-01-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 09-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | 0.75 | 0 | 0.95 | X | ||
| ENG UD1 | 13-12-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 31-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG UD1 | 28-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 14-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 06-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
| ENG UD1 | 27-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG UD1 | 13-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG FAT | 06-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Vauxhall Motors |
| Vauxhall Motors |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||