| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [TUN Professional League 2-9] Redeyef |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 7 | 7 | 8 | 22 | 29 | 28 | 9 | 31.8% |
| 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 9 | 21 | 7 | 54.5% |
| 11 | 1 | 4 | 6 | 6 | 20 | 7 | 8 | 9.1% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 10 | 6 | 16.7% |
| [TUN Professional League 2-8] Bouchamma |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 7 | 7 | 8 | 26 | 27 | 28 | 8 | 31.8% |
| 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 11 | 21 | 6 | 54.5% |
| 11 | 1 | 4 | 6 | 8 | 16 | 7 | 7 | 9.1% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 6 | 10 | 50.0% |
| Redeyef |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 27-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 21-02-26 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 15-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 01-02-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 24-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 17-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| T C | 11-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TTLd | 14-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 07-12-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bouchamma |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 27-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 21-02-26 | 1 - 4 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.36 | -0.36 | -0.43 | 1.00 | 0 | 0.70 | T | ||
| TTLd | 15-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 31-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 25-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 17-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.49 | -0.33 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
| T C | 10-01-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 14-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.49 | -0.35 | -0.31 | 0.79 | 0.25 | 0.91 | X | ||
| TTLd | 07-12-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TTLd | 30-11-25 | 3 - 2 (3 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| Redeyef |
| Redeyef |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TTLd | 12-04-2026 | Khách | E.Gawafel.S.Gafsa | 8 Ngày |
| TTLd | 19-04-2026 | Chủ | SC Moknine | 15 Ngày |
| TTLd | 26-04-2026 | Khách | Kalaa Sport | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TTLd | 12-04-2026 | Chủ | Union Ksour Essef | 8 Ngày |
| TTLd | 19-04-2026 | Khách | Jendouba Sport | 15 Ngày |
| TTLd | 26-04-2026 | Chủ | A.S Ariana | 22 Ngày |

