| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ICE Cup-] HK Kópavogur |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 14 | 13 | 66.7% |
| [ICE Cup-] BF 108 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 17 | 10 | 12 | 66.7% |
| HK Kópavogur |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| HK Kópavogur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LC | 07-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 11 - 4 | -0.91 | -0.14 | -0.10 | T | 0.76 | 2.25 | 0.94 | T | X |
| ICE LC | 28-02-26 | 6 - 1 (1 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LC | 18-02-26 | 3 - 2 (1 - 1) | 9 - 9 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | T | -0.97 | 1.25 | 0.85 | T | T |
| ICE LC | 14-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 11 - 4 | -0.24 | -0.22 | -0.66 | T | 0.92 | -1 | 0.84 | H | X |
| ICE LC | 06-02-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | H | 0.95 | 0.75 | 0.81 | T | T |
| ICE LC | 31-01-26 | 4 - 2 (2 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D1 | 27-09-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 3 - 5 | -0.52 | -0.26 | -0.34 | B | 0.92 | 0.5 | 0.84 | B | T |
| ICE D1 | 21-09-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D1 | 17-09-25 | 4 - 3 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.44 | -0.26 | -0.42 | T | 0.88 | 0 | 0.94 | T | T |
| ICE D1 | 13-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.31 | -0.25 | -0.56 | T | 0.97 | -0.5 | 0.79 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 71%
| BF 108 |
| Chủ - Khách |
|---|
| BF 108Afrika |
| RB KeflavikBF 108 |
| BF 108Skautafelag Reykjavikur |
| UlfarnirBF 108 |
| BF 108KFR Hvolsvollur |
| BF 108Spyrnir |
| ThorlakurBF 108 |
| StokkseyriBF 108 |
| Skautafelag ReykjavikurBF 108 |
| KFR HvolsvollurBF 108 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 20-03-26 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 25-08-25 | 2 - 3 (0 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 11-08-25 | 4 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 28-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 24-07-25 | 4 - 2 (2 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 11-07-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 08-07-25 | 2 - 6 (1 - 3) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 30-06-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 10 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 16-06-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 02-06-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| HK Kópavogur |
| HK Kópavogur |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||