

| [CONMEBOL U20 Copa Libertadores-3] LDU Quito U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 2 | 3 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 33.3% |
| [CONMEBOL U20 Copa Libertadores-1] Santiago Wanderers U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 1 | 66.7% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 100.0% |
| LDU Quito U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| LDU Quito U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Millonarios U20LDU Quito U20 |
| LDU Quito U20Sportivo Penarol (Youth) |
| LDU Quito U20Internacional RS U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LIBC U20 | 12-02-22 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.30 | -0.28 | -0.54 | B | 0.96 | -0.5 | 0.86 | B | T |
| LIBC U20 | 09-02-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| LIBC U20 | 06-02-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Santiago Wanderers U20 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Santiago Wanderers U20Palestino U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 15-03-20 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

